lesser spearwort

lesser spearwort

A small cluster of lesser spearwort blooms near the edge of a pond.

Định nghĩa

Danh từ: lesser spearwort (còn gọi là Ranunculus flammula) một loài cây thân thảo sống lâu năm, thuộc họ Mao lương (Ranunculaceae), thường mọcvùng đất ngập nước hoặc bán thủy sinh. Đặc điểm nhận dạng của hình dạng giống như mũi giáo (spear-shaped), hoa màu vàng nhỏ, thường mọc thành cụm. Loài cây này nguồn gốc từ châu Âu châu Á, đã được du nhập vào New Zealand.

dụ sử dụng
  • (Cây lesser spearwort thường được tìm thấy mọccác đầm lầy dọc theo bờ suối.)
  • (Các nhà thực vật học phân loại cây lesser spearwort một loài cây lâu năm bán thủy sinh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • (Trong các nghiên cứu sinh thái, cây lesser spearwort được ghi nhận nhờ khả năng phát triển mạnhcác loại đất ngập nước.)
  • ( hình mũi giáo đặc trưng của cây lesser spearwort giúp nổi bật giữa các loài thực vật đất ngập nước khác.)
Biến thể từ gần giống
  • Spearwort (n): Tên chung cho các loài cây thuộc chi hình mũi giáo, bao gồm cả các loài khác như (cây mao lương giáo lớn).
  • Ranunculus flammula (n): Tên khoa học của .
  • Crowfoot (n): Tên gọi chung cho các loài cây thuộc họ Mao lương, trong đó .
Từ đồng nghĩa
  • Ranunculus flammula: Tên khoa học chính thức.
  • Lesser spearwort: Tên thông dụng trong tiếng Anh, không từ đồng nghĩa phổ biến khác trong tiếng Việt; có thể dịch "cây mao lương giáo nhỏ".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verbs) liên quan trực tiếp đến lesser spearwort đây một danh từ chỉ thực vật.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ liên quan đến lesser spearwort đây một thuật ngữ thực vật học cụ thể, không được sử dụng trong văn nói hoặc thành ngữ thông thường.